Vocabulary

Học từ vựng tiếng Anh về Công việc & Sự nghiệp cho người mới bắt đầu

Date Published

Blonde woman holding and reading an illustrated English book indoors.

Chào các bạn!

Trong cuộc sống hiện đại, tiếng Anh đã trở thành một công cụ vô cùng quan trọng, đặc biệt là trong công việc và sự nghiệp. Dù bạn là sinh viên sắp ra trường, hay đang đi làm và muốn phát triển bản thân, việc nắm vững vốn từ vựng liên quan đến công việc sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.

Bài viết này, mình sẽ cùng các bạn khám phá những từ vựng tiếng Anh thiết yếu liên quan đến công việc và sự nghiệp. Mình sẽ cố gắng giải thích thật đơn giản và đưa ra ví dụ dễ hiểu nhất để "tất tần tật" các bạn đều có thể nắm bắt.

Cùng bắt đầu thôi nào!

I. Những Thuật Ngữ Cơ Bản Về Công Việc

Đây là những từ vựng mà có lẽ ai đi làm cũng sẽ gặp.

deadline (/ˈdɛdlaɪn/) — Hạn chót

• Đây là thời hạn cuối cùng bạn phải hoàn thành xong một công việc gì đó. Đặt deadline giống như đặt một mốc thời gian để mình cố gắng hoàn thành vậy đó!

Ví dụ: "The deadline for the project is Friday." (Hạn chót cho dự án là thứ Sáu.)

Ví dụ: "I have too many tasks, so I can't meet the deadline." (Tôi có quá nhiều việc nên không thể hoàn thành đúng hạn.)

Mẹo nhớ: "dead" nghĩa là "chết", "line" nghĩa là "đường". Cứ tưởng tượng đến cuối cái đường này là "chết" nếu chưa xong việc =)))

vacancy (/ˈveɪkənsi/) — Vị trí trống (tuyển dụng)

• Khi một công ty có nhu cầu tuyển thêm người, họ sẽ có những "vị trí trống".

Ví dụ: "There is a vacancy in the marketing department." (Có một vị trí trống trong phòng marketing.)

Ví dụ: "We are advertising for a new vacancy." (Chúng tôi đang quảng cáo cho một vị trí tuyển dụng mới.)

employee (/ɪmˈplɔɪiː/) — Nhân viên

• Là những người làm công ăn lương cho một công ty hoặc tổ chức.

Ví dụ: "All employees are required to attend the meeting." (Tất cả nhân viên được yêu cầu tham dự cuộc họp.)

Ví dụ: "The company has over 100 employees."

employer (/ɪmˈplɔɪə/) — Người sử dụng lao động

• Ngược lại với "employee", đây là người hoặc công ty thuê nhân viên về làm.

Ví dụ: "My employer is very supportive."

Ví dụ: "The employer offered a good salary."

Phân biệt: "employee" (có chữ 'e' ở cuối) là người làm thuê, còn "employer" (có chữ 'r' ở cuối) là người thuê.

salary (/ˈsæləri/) — Tiền lương

• Thường là khoản tiền cố định mà nhân viên nhận được hàng tháng hoặc hàng năm.

Ví dụ: "His salary increased by 10% last year."

Ví dụ: "What is the starting salary for this position?"

overtime (/ˈəʊvətaɪm/) — Giờ làm thêm

• Là thời gian bạn làm việc ngoài giờ hành chính.

Ví dụ: "If you work overtime, you will get paid extra."

Ví dụ: "I had to do a lot of overtime this week."

II. Hồ Sơ Và Tuyển Dụng

Khi bắt đầu tìm việc, đây là những từ bạn cần biết.

resume (/ˈrɛzjʊmeɪ/) — Sơ yếu lý lịch (thường dùng ở Mỹ)

• Là bản tóm tắt kinh nghiệm, học vấn và kỹ năng của bạn để xin việc.

Ví dụ: "Please send your resume and a cover letter."

Lưu ý: Ở Mỹ, người ta thường dùng "resume".

CV (/ˌsiːˈviː/) — Sơ yếu lý lịch (Curriculum Vitae - thường dùng ở Anh và quốc tế)

• Tương tự như "resume" nhưng thường chi tiết và đầy đủ hơn, liệt kê toàn bộ quá trình học tập và làm việc.

Ví dụ: "She updated her CV before applying for the job."

Phân biệt: "Resume" thường ngắn gọn hơn (1-2 trang), còn "CV" có thể dài hơn, đặc biệt quan trọng trong giới học thuật.

interview (/ˈɪntəvjuː/) — Cuộc phỏng vấn

• Là buổi gặp mặt giữa nhà tuyển dụng và ứng viên để đánh giá sự phù hợp.

Ví dụ: "I have an interview for the manager position next Tuesday."

Ví dụ: "How can I prepare for a job interview?"

vacancy (/ˈveɪkənsi/) — Vị trí trống

• (Đã đề cập ở trên, nhưng rất quan trọng trong phần tuyển dụng).

Ví dụ: "The company has several vacancies available."

III. Môi Trường Làm Việc

Những từ vựng giúp bạn mô tả và hiểu hơn về nơi làm việc.

colleague (/ˈkɒliːɡ/) — Đồng nghiệp

• Là những người cùng làm việc với bạn trong công ty hoặc cùng ngành nghề.

Ví dụ: "I had lunch with my colleagues yesterday."

Ví dụ: "He is a helpful colleague."

Mẹo nhớ: "Co-" nghĩa là "cùng", "league" có thể hiểu là "nhóm", "hội" -> những người cùng hội cùng thuyền.

manager (/ˈmænɪdʒə/) — Quản lý

• Người chịu trách nhiệm điều hành, giám sát một bộ phận hoặc toàn bộ công ty.

Ví dụ: "My manager approved my request."

Ví dụ: "She was promoted to manager last month."

department (/dɪˈpɑːtmənt/) — Phòng ban

• Một bộ phận chuyên trách trong một tổ chức lớn.

Ví dụ: "She works in the sales department."

Ví dụ: "The IT department is responsible for technical support."

meeting (/ˈmiːtɪŋ/) — Cuộc họp

• Buổi gặp mặt của nhiều người để thảo luận về một vấn đề chung.

Ví dụ: "We have a team meeting every Monday morning."

Ví dụ: "The meeting lasted for two hours."

contract (/ˈkɒntrækt/ - danh từ, /kənˈtrækt/ - động từ) — Hợp đồng

• Một thỏa thuận chính thức (bằng văn bản hoặc lời nói) giữa hai hay nhiều bên.

Ví dụ (danh từ): "They signed a one-year contract."

Ví dụ (động từ): "The company will contract the work to another firm."

IV. Phát Triển Sự Nghiệp

Những từ vựng liên quan đến sự tiến bộ và phát triển trong công việc.

promotion (/prəˈməʊʃən/) — Sự thăng chức

• Khi bạn được lên một vị trí cao hơn trong công ty.

Ví dụ: "She got a promotion after only one year at the company."

Ví dụ: "Hard work can lead to promotion."

productivity (/ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/) — Năng suất

• Khả năng tạo ra kết quả hoặc sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ: "We need to improve our team's productivity."

Ví dụ: "Good time management increases productivity."

skills (/skɪlz/) — Kỹ năng

• Khả năng thực hiện tốt một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.

Ví dụ: "He has excellent communication skills."

Ví dụ: "Continuous learning helps develop new skills."

training (/ˈtreɪnɪŋ/) — Đào tạo

• Quá trình học hỏi để có được kiến thức hoặc kỹ năng mới.

Ví dụ: "The company offers extensive training for new hires."

Ví dụ: "This course provides valuable training in digital marketing."

benefit (/ˈbɛnɪfɪt/) — Lợi ích, phúc lợi

• Những điều có lợi bạn nhận được từ công việc, ngoài lương.

Ví dụ: "Health insurance is one of the main benefits of this job."

Ví dụ: "The company offers many attractive benefits to its employees."

retirement (/rɪˈtaɪəmənt/) — Sự nghỉ hưu

• Thời điểm bạn ngừng làm việc hẳn, thường là khi đến tuổi quy định.

Ví dụ: "He is planning for his retirement."

Ví dụ: "Many people look forward to retirement."

V. Đoạn Hội Thoại Mẫu

Cùng xem cách các từ vựng này được sử dụng trong một tình huống thực tế nhé!

Situation: Hai đồng nghiệp đang nói chuyện về công việc mới.

Alex: "Hi Ben, how are you settling in?"

(Chào Ben, bạn đã quen với công việc mới chưa?)

Ben: "Hi Alex! It's going well, thanks. My manager is great, very supportive. He explained all my tasks and the deadline for the first report is next Friday."

(Chào Alex! Mọi thứ khá ổn, cảm ơn bạn. Quản lý của mình rất tuyệt, luôn hỗ trợ. Anh ấy đã giải thích mọi nhiệm vụ và hạn chót cho báo cáo đầu tiên là thứ Sáu tuần tới.)

Alex: "That's good to hear. I remember when I first started, I had a lot of overtime to catch up. Are you enjoying working in the marketing department?"

(Nghe vậy thật tốt. Mình nhớ hồi mới bắt đầu, mình đã phải làm thêm giờ rất nhiều để theo kịp. Bạn có thích làm việc ở phòng marketing không?)

Ben: "Yes, I am! My colleagues are very friendly too. They offered me some helpful advice. I'm still a bit nervous about the interview I had, but I guess that's normal."

(Có, mình thích! Các đồng nghiệp ở đây cũng rất thân thiện. Họ đã cho mình một vài lời khuyên hữu ích. Mình vẫn hơi lo lắng về cuộc phỏng vấn hôm trước, nhưng mình đoán điều đó là bình thường.)

Alex: "Don't worry, you're doing great! The company also offers good benefits, like health insurance, and they invest a lot in employee training. I hope you get a promotion soon."

(Đừng lo, bạn đang làm rất tốt! Công ty cũng có những phúc lợi tốt, như bảo hiểm y tế, và họ đầu tư nhiều vào việc đào tạo nhân viên. Mình hy vọng bạn sớm được thăng chức.)

Ben: "Thanks, Alex! That's very encouraging. I'm excited to learn more and improve my skills."

(Cảm ơn Alex! Lời động viên đó thật tuyệt. Mình rất hào hứng được học hỏi thêm và cải thiện kỹ năng của mình.)

Lời Kết

Học từ vựng là một hành trình dài, nhưng đừng vì thế mà nản lòng các bạn nhé. Hãy cố gắng học mỗi ngày một ít, áp dụng vào thực tế, và các bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt. Vốn từ vựng này chắc chắn sẽ giúp ích rất nhiều cho công việc và sự nghiệp của các bạn trong tương lai.

Chúc các bạn học tốt và thành công!